additivo alimentare
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'additivo alimentare · số nhiều: gli additivi alimentari
additivo alimentare nghĩa là phụ gia thực phẩm.
Nghĩa của additivo alimentare
Danh từ · giống đực
- Phụ gia thực phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food additive
Câu hỏi thường gặp
additivo alimentare nghĩa là gì?
additivo alimentare (danh từ) nghĩa là phụ gia thực phẩm.
additivo alimentare là giống đực hay giống cái?
additivo alimentare là danh từ giống đực: l'additivo alimentare, số nhiều gli additivi alimentari.