Từ điển Ý – Việt & Việt – Ý
Tra nghĩa theo từ loại, phiên âm IPA, giống và mạo từ, số nhiều, bảng chia động từ, câu ví dụ song ngữ. Gõ một từ tiếng Ý (cả dạng đã chia như "faccio") — hoặc một từ tiếng Việt để biết "tiếng Ý là gì".
Từ vựng theo cấp độ
Cấp độ ước lượng theo tần suất từ trong phụ đề phim (FrequencyWords, wordfreq) — để chọn từ nên học trước, không phải chuẩn chính thức.
Từ thông dụng nhất
esserelà, thì, ởevà, với, nhữngaverecó, đói, khátnonkhông, chẳng, vôcherằng, là, hơndivềilMạo từ xác định giống đực số ít (il libro — quyển sách ấy); thường không dịchlacái, con, nóaở, tại, đếnpercho, để, quaintrong, ở trong, ởunamộtfarelàm, làm ra, chế tạomitôi, mình, nốt miquestonày, đây, cái nàysimình, bản thân, nhaustareở, ở lại, khỏecosavật, thứ, việcpoterecó thể, được, có lẽandaređi, diễn ra, tiến triểnmanhưng màmiocủa tôi, tôisaperebiết, có thể, nổidirenói, kể, bảoloz, cái, convoleremuốn, cầndelmột ít, vàiconvới, cùng với, bằngnokhông, không phảitibạn, cậu, mìnhtuttotất cả, mọi vật, mọi thứ nàodoverephải, nhiệm vụ, trách nhiệmsenếu, hễ, thìdatừ, đến nhà, chỗquellođó, cái đó, điều nàycomelàm sao, làm thế nào, như thế nàoiotôi, tớcichúng tôi, chúng ta, nhaubenetốt, hay, khátuoCủa bạn, của cậu, của em (ngôi thứ hai số ít, thân mật)
Tra xong thì nhớ luônHọc từ trong bài 5 phút, ôn bằng thẻ lật đúng lúc sắp quên — miễn phí trên NgonNguY.com.
Tiếng Việt → Ý: "… tiếng Ý là gì"
ỞTinChàoVuiBắt đầuChỉConĐếnĐểBắtChánCốcHayThôiÝĐôngĐặtHoàn toànHàngNgườiXeBéBăngChoChắc chắnCầnDùngGiáNhanhTrời Xem tất cả →