TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

si

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/si/ giọng máy của trình duyệt

si nghĩa là mình, bản thân, nhau, nốt si.

Nghĩa của si

Đại từ

  1. Mình, bản thân (đại từ phản thân ngôi thứ ba: si lava — anh ấy tắm rửa) (biên soạn)
  2. Nhau (si amano — họ yêu nhau) (biên soạn)
  3. Người ta (si dice — người ta nói) (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Nốt si (nốt thứ bảy trong gam) (biên soạn)

Họ từ của si

Câu ví dụ với si

  • L'auto si è schiantata contro il muro. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #4465
  • Si sa a quanto ammonta il danno? Có biết thiệt hại bao nhiêu không?Tatoeba #1765010
  • Come si dice questo in italiano? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?Tatoeba #4421
  • L'economia giapponese si sta espandendo rapidamente. Kinh tế Nhật Bản đang phát triển nhanh chóng.Tatoeba #1752338
  • Il ladro si è mischiato tra la folla. Kẻ cắp trà trộn vào đám đông.Tatoeba #1762780
  • Non si può essere sicuri del suo aiuto. Không thể tin chắc về sự giúp đỡ của anh taTatoeba #1765024
  • Lui come si è comportato? Anh ta cư xử thế nào?Tatoeba #2512462
  • Ha lavorato così duramente che alla fine si è ammalato. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #1086137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ oneself, himself, herself, itself, themselves; each other, one another; one, you, we, they, people; Used to form the passive voice of a verb; it; reflexive and reciprocal first person pronoun, where Standard Italian uses ci
  • Danh từ si (musical note B)

Câu hỏi thường gặp

si nghĩa là gì?

si (đại từ, danh từ) nghĩa là mình, bản thân, nhau, nốt si.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.