TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ti

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈti/ giọng máy của trình duyệt

ti nghĩa là bạn, cậu, mình, nốt si.

Cũng là một dạng biến đổi của si — Mình, bản thân (đại từ phản thân ngôi thứ ba: si lava — anh ấy tắm rửa).
Cũng là một dạng biến đổi của tu — Anh/cô.

Nghĩa của ti

Đại từ

  1. Bạn, cậu, em (tân ngữ, ngôi thứ hai số ít: ti amo — anh yêu em) (biên soạn)
  2. (phản thân) mình (ti lavi — bạn tắm rửa) (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Nhạc Nốt si (nốt thứ bảy trong thang âm sol-fa).
  2. Nhạc B (nốt và thang âm).

Cụm từ, thành ngữ với ti

  • come ti chiami — Tên bạn là gì, tên anh là gì, tên bà là gì, tên chị là gì, tên em là gì.
  • ti amo — Em yêu anh, anh yêu em, tớ yêu cậu, mình yêu bạn, ngộ ái nị.
  • ti voglio bene — Bố thương con, con thương bố, mẹ thương con, con thương mẹ, ông thương cháu.

Câu ví dụ với ti

  • Questa medicina ti farà stare molto bene. Thuốc này sẽ làn bạn khỏe mạnh.Tatoeba #1752382
  • Ti do la mia parola. Tôi hứa.Tatoeba #4472
  • Non ti preoccupare. Đừng lo.Tatoeba #4377
  • Ti ho sognato. Tôi mơ đến bạn.Tatoeba #4504
  • Ti amo. Anh phải lòng em.Tatoeba #4389
  • Hai bisogno che ti dia dei soldi? Bạn có cần tôi tặng 1 chút tiền không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384495
  • Il suo sguardo dice che ti ama. Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #711284
  • Occhio! Quella macchina ti ha quasi colpito. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The name of the Latin script letter T/t.; tee; ti (note); B (note and scale)

Câu hỏi thường gặp

ti nghĩa là gì?

ti (đại từ, danh từ) nghĩa là bạn, cậu, mình, nốt si.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.