tu
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtu/ giọng máy của trình duyệt
tu nghĩa là mày, ngươi.
Nghĩa của tu
Danh từ
- Anh/cô
Đại từ
- Mày, ngươi, mi.
Câu ví dụ với tu
- Temo che tu abbia il numero sbagliato. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891816
- Tu cucini a gas o a elettricità? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1762805
- Tu avresti dovuto rifiutare la sua offerta. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1872299
- Io penso che tu stia sottovalutando Tom. Tôi nghĩ bạn đang đánh giá thấp Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2459045
- Mi fa piacere che tu sia qui. Tôi mừng là bạn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2688044
- Tu sei il mio raggio di sole. Anh là ánh nắng của em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2769920
- Io voglio che tu te ne vada. Tôi muốn bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2771946
- Dov'è la chiave? Ah, ce l'hai tu. Chìa khóa đâu rồi? À, bạn có rồi à. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2962769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ you (singular); thou
Câu hỏi thường gặp
tu nghĩa là gì?
tu (danh từ, đại từ) nghĩa là mày, ngươi.