tetto
đi với mạo từ: il tetto · số nhiều: i tetti
tetto nghĩa là mái nhà, mái.
Nghĩa của tetto
Danh từ · giống đực
- Mái nhà, mái.
Câu ví dụ với tetto
- Il tetto sgocciola ogni volta che piove. Mái dột mỗi khi trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3601613
- Non si può cominciare la casa dal tetto. Bạn phải đi trước rồi mới chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1303364
- Tom è sul tetto. Tom đang ở trên mái nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1548378
- Qual è il nome dell'edificio di cui si riesce a vedere il tetto? Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3358741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roof; cap (artificial upper limit)
Câu hỏi thường gặp
tetto nghĩa là gì?
tetto (danh từ) nghĩa là mái nhà, mái.
tetto là giống đực hay giống cái?
tetto là danh từ giống đực: il tetto, số nhiều i tetti.