testo
đi với mạo từ: il testo · số nhiều: i testi
testo nghĩa là văn bản, lời, lời bài hát.
Cũng là một dạng biến đổi của testare — Thử, thử thách.
Nghĩa của testo
Danh từ · giống đực
- Văn bản.
- Lời, lời bài hát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với testo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với testo
- Mi fa male la testa. Tôi bị nhức đầu.Tatoeba #4448
- Ma dove hai la testa? Đầu óc em đang để ở đâu thế?Tatoeba #1752389
- Tradurre questo testo sarà molto facile. Dịch đoạn văn này sẽ rất dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #602109
- A me fa male la testa. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5350658
- Io ho il mal di testa. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5350660
- Ti fa ancora male la testa? Đầu bạn vẫn còn đau à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6889953
- Per comportarsi così, deve essere fuori di testa. Anh ta hẳn phải mất tự chủ mới cư xử như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12456772
- Ho troppe cose per la testa in questi giorni. Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ synonym of tessuto, past participle of tessere
- Danh từ an earthenware lid; an earthenware baking tray; a metal baking tray; an earthenware disk or dish; earthenware; an earthenware flowerpot; text (writing); wording; work; textbook
Câu hỏi thường gặp
testo nghĩa là gì?
testo (danh từ) nghĩa là văn bản, lời, lời bài hát.
testo là giống đực hay giống cái?
testo là danh từ giống đực: il testo, số nhiều i testi.