parole
đi với mạo từ: la parole
parole nghĩa là lời, lời bài hát.
Nghĩa của parole
Danh từ · giống cái
- Lời, lời bài hát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parole
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với parole
- senza parole — Không biết nói gì.
Câu ví dụ với parole
- Ci sono molte parole che non capisco. Có nhiều từ mà tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380377
- Questo è un gioco di parole. Đó là một cách chơi chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806613
- Non aveva idea di cosa significassero queste parole. Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1102335
- I fatti contano più delle parole. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1765090
- Le azioni contano più delle parole. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13278411
- È un gioco di parole. Đó là một cách chơi chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4393
- Sono a corto di parole. Tôi hết lời để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565603
- Le sue parole erano come quelle di un angelo. Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1208596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lyrics, words
Câu hỏi thường gặp
parole nghĩa là gì?
parole (danh từ) nghĩa là lời, lời bài hát.
parole là giống đực hay giống cái?
parole là danh từ giống cái: la parole.