te
te nghĩa là bạn, cậu.
Cũng là một dạng biến đổi của ti — Bạn, cậu, em (tân ngữ, ngôi thứ hai số ít: ti amo — anh yêu em).
Nghĩa của te
Đại từ
- Bạn, cậu (dạng nhấn mạnh, sau giới từ: per te — cho bạn; con te — với bạn) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với te
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với te
- Il mondo non gira intorno a te. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394287
- Non riesco a vivere senza di te. Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1167055
- Io non posso vivere senza di te. Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1702211
- Io sono buona con te questa mattina. Sáng nay đi chung với bạn thật khỏe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2622553
- Io sono buono con te questa mattina. Sáng nay đi chung với bạn thật khỏe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2622555
- Non so cosa faremmo senza di te. Tôi không biết chúng tôi sẽ làm gì nếu thiếu bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2692546
- Io voglio che tu te ne vada. Tôi muốn bạn rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2771946
- Te ne posso prestare uno se vuoi. Tôi có thể cho bạn mượn một cái nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3087347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ you, thee; you, thou
Câu hỏi thường gặp
te nghĩa là gì?
te (đại từ) nghĩa là bạn, cậu.