lui
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈluj/ giọng máy của trình duyệt
lui nghĩa là anh ấy, ông ấy.
Nghĩa của lui
Đại từ
- Anh ấy, ông ấy, nó, hắn, ổng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lui
Đồng nghĩa
Họ từ của lui
Câu ví dụ với lui
- Penso che lui sia molto in gamba. Tôi nghĩ anh ta rất lanh lợi.Tatoeba #1752339
- Lui ha promesso di venire alle quattro. Anh ấy hẹn sẽ đến vào lúc bốn giờ.Tatoeba #1762757
- Lui vive in un posto lontano dal villaggio. Anh ta sống ở nơi xa làng.Tatoeba #1748498
- Lui è un membro della confraternita. Anh ta là thành viên của hội anh em.Tatoeba #1752215
- Mi hanno detto che lui cucina molto bene. Nghe nói anh ta nấu ăn khá ngon.Tatoeba #1752349
- Charles la pensa anche lui così. Charles cũng nghĩ vậy.Tatoeba #1752390
- Lui è arrivato a Tokio ieri. Anh ấy đã đến Tokyo hôm qua.Tatoeba #1752399
- È meglio se ne parli prima con lui. Bạn tốt hơn nên nói chuyện với anh ta trước.Tatoeba #1762749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ he; him; it
Câu hỏi thường gặp
lui nghĩa là gì?
lui (đại từ) nghĩa là anh ấy, ông ấy.