la
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/la/ giọng máy của trình duyệt
la nghĩa là cái, con, nó, cô ấy.
Nghĩa của la
Mạo từ
- Mạo từ xác định giống cái số ít (la casa — ngôi nhà ấy); thường không dịch. (biên soạn)
- Cái, con, người...
- Ấy, này (người, cái, con...).
Đại từ
- Nó, cô ấy, bà ấy (tân ngữ giống cái) (biên soạn)
- (viết hoa La) ông, bà (tân ngữ, lối nói lịch sự) (biên soạn)
- Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...
Họ từ của la
Cụm từ, thành ngữ với la
- La Valletta — Va-lét-ta.
- farsi la barba — Cạo mặt, cạo râu.
- gettare la maschera — Để lộ, tiết lộ.
Câu ví dụ với la
- Mi dai un passaggio per la stazione? Bạn có thể chở tôi ra nhà ga được không?Tatoeba #351136
- La sua voce è ormai molto debole. Giọng nói của ông ấy yếu ớt lắm rồi.Tatoeba #1748524
- Ho cominciato a studiare cinese la settimana scorsa. Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.Tatoeba #4500
- Il Giappone ha relazioni diplomatiche con la Cina. Nhật Bản có quan hệ ngoại giao với Trung Quốc.Tatoeba #379757
- Dopo la pioggia, il sole splende più luminoso. Hết khổ đến sướng.Tatoeba #843664
- La sua auto è il modello più nuovo. Chiếc xe của anh ta là model mới nhất.Tatoeba #1748501
- La qualità dell'aria è peggiorata negli ultimi anni. Chất lượng không khí xấu đi trong những năm qua.Tatoeba #1751609
- Charles la pensa anche lui così. Charles cũng nghĩ vậy.Tatoeba #1752390
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Mạo từ the
- Đại từ her, it; you (term of respect)
- Danh từ la (musical note); A (musical note and scale)
Câu hỏi thường gặp
la nghĩa là gì?
la (mạo từ, đại từ) nghĩa là cái, con, nó, cô ấy.