mi
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mi/ giọng máy của trình duyệt
mi nghĩa là tôi, mình, nốt mi.
Nghĩa của mi
Đại từ
- Tôi, mình (tân ngữ: mi piace — tôi thích; mi vedi? — bạn thấy tôi không?) (biên soạn)
- (phản thân) mình (mi chiamo Anna — tôi tên là Anna) (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Nốt mi (nốt thứ ba trong gam) (biên soạn)
Họ từ của mi
Cụm từ, thành ngữ với mi
Câu ví dụ với mi
- Mi potresti ritelefonare più tardi, per favore? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #4494
- Mi dai un passaggio per la stazione? Bạn có thể chở tôi ra nhà ga được không?Tatoeba #351136
- Il dottore mi disse di smettere di fumare. Bác sĩ bảo tôi phải cai thuốc đi.Tatoeba #350580
- Mi hanno detto che lui cucina molto bene. Nghe nói anh ta nấu ăn khá ngon.Tatoeba #1752349
- Non c'è bisogno che mi svegli. Bạn không cần phải đánh thức tôi.Tatoeba #1752358
- Mi è entrata della sabbia nell'occhio. Cát chui vào mắt tôi.Tatoeba #1765009
- Mi volevi parlare di libertà? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #4387
- Mi fa male la testa. Tôi bị nhức đầu.Tatoeba #4448
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ Used as ethical dative.
- Danh từ the third note, mi; E (musical note or key); mu (Greek letter)
Câu hỏi thường gặp
mi nghĩa là gì?
mi (đại từ, danh từ) nghĩa là tôi, mình, nốt mi.