se
se nghĩa là nếu, hễ, thì, mới.
Cũng là một dạng biến đổi của si — Mình, bản thân (đại từ phản thân ngôi thứ ba: si lava — anh ấy tắm rửa).
Cũng là một dạng biến đổi của così — Vậy, như vậy.
Nghĩa của se
Liên từ
- Nếu, hễ, nếu trường hợp.
- Thì, mới.
Cụm từ, thành ngữ với se
Câu ví dụ với se
- Lo accetto, ma c'è un se. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #4496
- È meglio se ne parli prima con lui. Bạn tốt hơn nên nói chuyện với anh ta trước.Tatoeba #1762749
- Andrò là, anche se piovesse. Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa.Tatoeba #1748521
- Quello straniero parla il giapponese come se fosse la sua madrelingua. Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.Tatoeba #1748502
- Se non ho il suo aiuto, non riuscirò a completare il mio compito. Nếu không có sự giúp đỡ của chị ấy, tôi sẽ không hoàn thành được nhiệm vụ của tôiTatoeba #1765070
- Nessuno sa se la ama o no. Không ai biết liệu anh ấy có yêu cô ấy hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395555
- Se hai tempo, andiamo a fare shopping. Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400736
- Ci mancherai tantissimo se lasci il Giappone. Chúng tôi sẽ rất nhớ bạn nếu bạn rời Nhật bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #693528
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ if; whether; if only
Câu hỏi thường gặp
se nghĩa là gì?
se (liên từ) nghĩa là nếu, hễ, thì, mới.