TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sebbene

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sebˈbɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

sebbene nghĩa là dù, mặc dù.

Nghĩa của sebbene

Liên từ

  1. Dù, mặc dù, dầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sebbene

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sebbene

  • Sebbene fosse stanca, ha continuato a lavorare. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #636159

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ although, though; albeit

Câu hỏi thường gặp

sebbene nghĩa là gì?

sebbene (liên từ) nghĩa là dù, mặc dù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.