nonostante
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/no.nosˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt
nonostante nghĩa là mặc dù, không kể.
Nghĩa của nonostante
Giới từ
- Mặc dù, không kể, bất chấp.
Câu ví dụ với nonostante
- Joan divenne una grande attrice, nonostante avesse avuto un'infanzia difficile. Joan đã trở thành một nữ diễn viên tài ba dù phải trải qua tuổi thơ khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ though; despite that
- Giới từ in spite of; notwithstanding; despite
Câu hỏi thường gặp
nonostante nghĩa là gì?
nonostante (giới từ) nghĩa là mặc dù, không kể.