TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

se stessa

giọng máy của trình duyệt

se stessa nghĩa là mình.

Nghĩa của se stessa

Đại từ

  1. Mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ herself, itself, oneself

Câu hỏi thường gặp

se stessa nghĩa là gì?

se stessa (đại từ) nghĩa là mình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.