TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

scusi

/ˈsku.zi/ giọng máy của trình duyệt

scusi nghĩa là lấy làm buồn, lấy làm tiếc.

Cũng là một dạng biến đổi của scusare — Tha lỗi, thứ lỗi (scusi! — xin lỗi ông/bà!; scusa! — xin lỗi!).

Nghĩa của scusi

Thán từ

  1. Lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền.

Cụm từ, thành ngữ với scusi

Câu ví dụ với scusi

  • Mi scusi, mi sono perso. Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373884
  • Mi scusi, parla inglese? Cho hỏi, bạn có nói tiếng Anh không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2795538
  • Si scusi e basta. Chỉ cần xin lỗi thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569764
  • Mi scusi. Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2520166
  • Si scusi. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11454573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ excuse me, pardon me

Câu hỏi thường gặp

scusi nghĩa là gì?

scusi (thán từ) nghĩa là lấy làm buồn, lấy làm tiếc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.