me
me nghĩa là tôi, tao.
Cũng là một dạng biến đổi của mi — Tôi, mình (tân ngữ: mi piace — tôi thích; mi vedi? — bạn thấy tôi không?).
Nghĩa của me
Đại từ nhân xưng
- Tôi, tao, tớ.
Câu ví dụ với me
- Sei vicino a me, adesso tutto va bene. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.Tatoeba #4417
- Vuoi giocare a tennis con me? Bạn có muốn chơi tennis với tôi không ?Tatoeba #1748508
- Queste scarpe però sono troppo grandi per me. NHững chiếc giầy này rất to so với chân tôi.Tatoeba #1751649
- John ha due anni più di me. John lớn hơn tôi hai tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417536
- Al gatto piace dormire accanto a me. Con mèo đó thích ngủ gần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #529361
- Fa tre volte più soldi di me. Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1738400
- A me piace questo tipo di mela. Tôi thích loại táo này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221468
- A me piacerebbe del succo di frutta. Tôi muốn nước trái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2477914
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ me
Câu hỏi thường gặp
me nghĩa là gì?
me (đại từ nhân xưng) nghĩa là tôi, tao.