meccanica
danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mekˈka.ni.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la meccanica · số nhiều: le meccaniche
meccanica nghĩa là cơ học.
Cũng là một dạng biến đổi của meccanico — Thợ máy.
Nghĩa của meccanica
Danh từ · giống cái
- Cơ học.
Cụm từ, thành ngữ với meccanica
- energia meccanica — Cơ năng.
- ingegneria meccanica — Kĩ thuật cơ khí.
- meccanica quantistica — Cơ học lượng tử.
- pala meccanica — Máy xúc lật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mechanics (science); mechanism; female equivalent of meccanico
Câu hỏi thường gặp
meccanica nghĩa là gì?
meccanica (danh từ) nghĩa là cơ học.
meccanica là giống đực hay giống cái?
meccanica là danh từ giống cái: la meccanica, số nhiều le meccaniche.