TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pala meccanica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pala meccanica · số nhiều: le pale meccaniche

pala meccanica nghĩa là máy xúc lật.

Nghĩa của pala meccanica

Danh từ · giống cái

  1. Máy xúc lật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pala meccanica

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loader, front-end loader, front loader, endloader, payloader, bucket loader, wheel loader (construction machine)

Câu hỏi thường gặp

pala meccanica nghĩa là gì?

pala meccanica (danh từ) nghĩa là máy xúc lật.

pala meccanica là giống đực hay giống cái?

pala meccanica là danh từ giống cái: la pala meccanica, số nhiều le pale meccaniche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.