TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

una

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈu.na/ giọng máy của trình duyệt

una nghĩa là một.

Cũng là một dạng biến đổi của uno — Một.

Nghĩa của una

Mạo từ

  1. Một (mạo từ không xác định giống cái: una casa — một ngôi nhà) (biên soạn)

Cụm từ, thành ngữ với una

Câu ví dụ với una

  • Mio nonno ha una salute molto buona. Ông tôi rất khỏe mạnh.Tatoeba #1119082
  • Una forchetta è caduta dal tavolo. Một chiếc nĩa rơi từ bàn.Tatoeba #418764
  • Vuole vivere come una persona normale. Nó muốn sống như một người bình thường.Tatoeba #1748503
  • Quella è una nuova tecnologia perfetta. Đó là công nghệ hoàn toàn mới.Tatoeba #1752394
  • Sono sicuro che quell'uomo sia una persona onesta. Tôi tin chắc rằng ông ta là một người lương thiện.Tatoeba #1762769
  • Lui lavora in una fabbrica. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.Tatoeba #1278514
  • L'ho solo incontrato una volta. Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #1748482
  • Posso fare qua una prenotazione? Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?Tatoeba #1748485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

una nghĩa là gì?

una (mạo từ) nghĩa là một.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.