una
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈu.na/ giọng máy của trình duyệt
una nghĩa là một.
Cũng là một dạng biến đổi của uno — Một.
Nghĩa của una
Mạo từ
- Một (mạo từ không xác định giống cái: una casa — một ngôi nhà) (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với una
- c'era una volta — Ngày xửa ngày xưa.
- mettere una pezza — Sửa chữa.
- prendere una cantonata — Nhầm lẫn.
- una botta e via — Tình một đêm.
- una volta — Một lần.
- una volta che — Một khi.
- una volta per tutte — Mãi mãi, vĩnh viễn.
Câu ví dụ với una
- Mio nonno ha una salute molto buona. Ông tôi rất khỏe mạnh.Tatoeba #1119082
- Una forchetta è caduta dal tavolo. Một chiếc nĩa rơi từ bàn.Tatoeba #418764
- Vuole vivere come una persona normale. Nó muốn sống như một người bình thường.Tatoeba #1748503
- Quella è una nuova tecnologia perfetta. Đó là công nghệ hoàn toàn mới.Tatoeba #1752394
- Sono sicuro che quell'uomo sia una persona onesta. Tôi tin chắc rằng ông ta là một người lương thiện.Tatoeba #1762769
- Lui lavora in una fabbrica. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.Tatoeba #1278514
- L'ho solo incontrato una volta. Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #1748482
- Posso fare qua una prenotazione? Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?Tatoeba #1748485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
una nghĩa là gì?
una (mạo từ) nghĩa là một.