uno
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈu.no/ giọng máy của trình duyệt
uno nghĩa là một, cái, con, một người nào đó.
Nghĩa của uno
Tính từ
- Một.
Mạo từ
- Một; một (như kiểu); một (nào đó).
- Cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...
Đại từ
- Một người nào đó.
Số từ
- Một.
- Thứ, cái, loại.
Họ từ của uno
Câu ví dụ với uno
- Lo ritengo uno dei migliori compositori attuali in Giappone. Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.Tatoeba #1765014
- Mio nonno ha una salute molto buona. Ông tôi rất khỏe mạnh.Tatoeba #1119082
- Una forchetta è caduta dal tavolo. Một chiếc nĩa rơi từ bàn.Tatoeba #418764
- Vuole vivere come una persona normale. Nó muốn sống như một người bình thường.Tatoeba #1748503
- Quella è una nuova tecnologia perfetta. Đó là công nghệ hoàn toàn mới.Tatoeba #1752394
- Sono sicuro che quell'uomo sia una persona onesta. Tôi tin chắc rằng ông ta là một người lương thiện.Tatoeba #1762769
- Lui lavora in una fabbrica. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.Tatoeba #1278514
- L'ho solo incontrato una volta. Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.Tatoeba #1748482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ one
- Mạo từ an; a
- Đại từ somebody; someone; a person
Câu hỏi thường gặp
uno nghĩa là gì?
uno (tính từ, mạo từ, đại từ, số từ) nghĩa là một, cái, con, một người nào đó.