unità
/u.niˈta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'unità
unità nghĩa là đơn vị.
Nghĩa của unità
Danh từ · giống cái
- Đơn vị.
Họ từ của unità
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unity; unit
Câu hỏi thường gặp
unità nghĩa là gì?
unità (danh từ) nghĩa là đơn vị.
unità là giống đực hay giống cái?
unità là danh từ giống cái: l'unità.