TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

unico

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈu.ni.ko/ giọng máy của trình duyệt

unico nghĩa là duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị.

Nghĩa của unico

Tính từ

  1. Duy nhất.
  2. Độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.

Dạng từ của unico

Giống cái số ítunica
Giống đực số nhiềuunici
Giống cái số nhiềuuniche

Cụm từ, thành ngữ với unico

Câu ví dụ với unico

  • Hai un senso dell'umorismo unico. Bạn có khiếu hài hước độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483751
  • "Hai dei fratelli o delle sorelle?" "No, sono figlio unico." "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389270
  • Sei la nostra unica speranza. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1123155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ only, sole, one, single; unique, unparalleled, unequalled
  • Danh từ only person, only one

Câu hỏi thường gặp

unico nghĩa là gì?

unico (tính từ) nghĩa là duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.