unico
unico nghĩa là duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị.
Nghĩa của unico
Tính từ
- Duy nhất.
- Độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.
Dạng từ của unico
| Giống cái số ít | unica |
| Giống đực số nhiều | unici |
| Giống cái số nhiều | uniche |
Cụm từ, thành ngữ với unico
- figlio unico — Con một.
Câu ví dụ với unico
- Hai un senso dell'umorismo unico. Bạn có khiếu hài hước độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483751
- "Hai dei fratelli o delle sorelle?" "No, sono figlio unico." "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389270
- Sei la nostra unica speranza. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1123155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ only, sole, one, single; unique, unparalleled, unequalled
- Danh từ only person, only one
Câu hỏi thường gặp
unico nghĩa là gì?
unico (tính từ) nghĩa là duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị.