un
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'un
un nghĩa là một, cái, con, người ta.
Cũng là một dạng biến đổi của uno — Một.
Nghĩa của un
Danh từ · giống đực
- Một.
Mạo từ
- Cái, con, chiếc, cuốn, người, đứa...
Đại từ
- Người ta, ai.
Cụm từ, thành ngữ với un
- come un fulmine — Nhanh như chớp.
- prendere un abbaglio — Nhầm lẫn.
- prendere un granchio — Nhầm lẫn.
- un paio di palle — Cái lồn mẹ mày, cái con cặc, cái cục cứt, cái đầu mày.
- un po' — Một ít, ít, một chút, hơi.
- un tempo — Từng, đã từng.
Câu ví dụ với un
- Mi dai un passaggio per la stazione? Bạn có thể chở tôi ra nhà ga được không?Tatoeba #351136
- Lei ha un figlio che è medico. Bà ấy có con trai là thầy thuốc.Tatoeba #1762764
- Ho fatto un terribile errore nella prova. Tôi sai lầm kinh khủng trong trắc nghiệm.Tatoeba #1762770
- Abbiamo un ascensore e un bagno indipendente. Chúng ta có một thang máy hoạt động, vệ sinh khép kín.Tatoeba #1765104
- Lo accetto, ma c'è un se. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #4496
- Mostra un grande entusiasmo per il suo lavoro. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #930661
- Lui vive in un posto lontano dal villaggio. Anh ta sống ở nơi xa làng.Tatoeba #1748498
- Lui è un membro della confraternita. Anh ta là thành viên của hội anh em.Tatoeba #1752215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
un nghĩa là gì?
un (danh từ, mạo từ, đại từ) nghĩa là một, cái, con, người ta.
un là giống đực hay giống cái?
un là danh từ giống đực: l'un.