TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

un paio di palle

giọng máy của trình duyệt

un paio di palle nghĩa là cái lồn mẹ mày, cái con cặc.

Nghĩa của un paio di palle

Thán từ

  1. Tiếng lóng, Thô tục Cái lồn mẹ mày, cái con cặc, cái cục cứt, cái đầu mày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ my ass (expresses disapproval, disregard or disbelief)

Câu hỏi thường gặp

un paio di palle nghĩa là gì?

un paio di palle (thán từ) nghĩa là cái lồn mẹ mày, cái con cặc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.