un paio di palle
giọng máy của trình duyệt
un paio di palle nghĩa là cái lồn mẹ mày, cái con cặc.
Nghĩa của un paio di palle
Thán từ
- Tiếng lóng, Thô tục Cái lồn mẹ mày, cái con cặc, cái cục cứt, cái đầu mày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ my ass (expresses disapproval, disregard or disbelief)
Câu hỏi thường gặp
un paio di palle nghĩa là gì?
un paio di palle (thán từ) nghĩa là cái lồn mẹ mày, cái con cặc.