TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

una volta

giọng máy của trình duyệt

una volta nghĩa là một lần, từng, đã từng.

Nghĩa của una volta

Phó từ

  1. Một lần.
  2. Từng, đã từng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với una volta

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ one time, once; once, formerly
  • Liên từ once, when

Câu hỏi thường gặp

una volta nghĩa là gì?

una volta (phó từ) nghĩa là một lần, từng, đã từng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.