Trời tiếng Ý là gì?
"trời" trong tiếng Ý là dio (danh từ), cielo (danh từ), oddio (thán từ).
il dio Danh từ · giống đực
/ˈdi.o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúa, thiên chúa, chúa trời, trời, thượng đế.
- Sta piovendo che Dio la manda. Trời đang mưa như trút nước vậy.
- Dio sa che abbiamo fatto tutto il possibile. Trời biết rằng chúng tôi đã làm tất cả những gì có thể.
il cielo Danh từ · giống đực
/ˈt͡ʃɛ.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời.
- L'uccello è in cielo. Con chim ở trên trời.
- Il cielo si è oscurato. Bầu trời tối sầm lại.
oddio Thán từ
/odˈdi.o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời, giời, trời ơi, giời ơi, trời đất ơi.
alla faccia Thán từ
/ˈal.la ˈfat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời.
perbacco Thán từ
/perˈbak.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời.
cribbio Thán từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời.
il firmamento Danh từ · giống đực
/fir.maˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trời, thời tiết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trời tiếng Ý là gì?
"trời" trong tiếng Ý là il dio (danh từ), il cielo (danh từ), oddio (thán từ).