fare
fare nghĩa là làm, làm ra, chế tạo.
Nghĩa của fare
Động từ
- Làm (che fai? — bạn đang làm gì?) (biên soạn)
- Làm ra, chế tạo. (biên soạn)
- (fare + động từ nguyên mẫu) khiến, bắt (ai làm gì) (biên soạn)
- (thời tiết) trời (fa caldo — trời nóng) (biên soạn)
Chia động từ fare
Hiện tại presente
- io faccio
- tu fai
- lui/lei fa
- noi facciamo
- voi fate
- loro fanno
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho fatto
- tu hai fatto
- lui/lei ha fatto
- noi abbiamo fatto
- voi avete fatto
- loro hanno fatto
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io facevo
- tu facevi
- lui/lei faceva
- noi facevamo
- voi facevate
- loro facevano
Quá khứ xa passato remoto
- io feci
- tu facesti
- lui/lei fece
- noi facemmo
- voi faceste
- loro fecero
Tương lai đơn futuro semplice
- io farò
- tu farai
- lui/lei farà
- noi faremo
- voi farete
- loro faranno
Điều kiện condizionale presente
- io farei
- tu faresti
- lui/lei farebbe
- noi faremmo
- voi fareste
- loro farebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io faccia
- che tu faccia
- che lui/lei faccia
- che noi facciamo
- che voi facciate
- che loro facciano
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io facessi
- che tu facessi
- che lui/lei facesse
- che noi facessimo
- che voi faceste
- che loro facessero
Mệnh lệnh imperativo
- fai! (tu)
- faccia! (lei)
- facciamo! (noi)
- fate! (voi)
- facciano! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Họ từ của fare
Cụm từ, thành ngữ với fare
- fare a scaricabarile — Đổ trách nhiệm, chuồi trách nhiệm, đổ tội, đổ lỗi, đổ quanh.
- fare affidamento — Tin cậy, dựa vào.
- fare amicizia — Kết bạn.
- fare attenzione — Cảnh giác, để ý.
- fare causa — Thưa kiện, kiện.
- fare finta — Giả vờ.
- fare il broncio — Bĩu, trề, chu, dẩu.
- fare l'abitudine — Quen, thói quen.
- fare l'amore — Làm tình, tán tỉnh ai, tỏ tình với ai, ăn nằm với ai, ái ân.
Câu ví dụ với fare
- Posso fare qua una prenotazione? Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?Tatoeba #1748485
- Non ho voglia di vedere un film, andiamo a fare una passeggiata. Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.Tatoeba #1752209
- Questa medicina ti farà stare molto bene. Thuốc này sẽ làn bạn khỏe mạnh.Tatoeba #1752382
- Come ha fatto a costruire questo posto? Làm sao ông xây dựng được nơi này?Tatoeba #1752404
- Ho fatto un terribile errore nella prova. Tôi sai lầm kinh khủng trong trắc nghiệm.Tatoeba #1762770
- Farò visita al sig. Brown domani. Ngày mai tôi sẽ đến thăm ông Brown.Tatoeba #878719
- Dio sa che abbiamo fatto tutto il possibile. Trời biết rằng chúng tôi đã làm tất cả những gì có thể.Tatoeba #960219
- Mi fa male la testa. Tôi bị nhức đầu.Tatoeba #4448
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do; to create; to bring about; to behave or act; to constitute; to numerically result in; to add up to; to formulate in the mind; to cause to be; to render
- Danh từ manner, way
Câu hỏi thường gặp
fare nghĩa là gì?
fare (động từ) nghĩa là làm, làm ra, chế tạo.
Chia động từ fare ở thì hiện tại thế nào?
io faccio, tu fai, lui/lei fa, noi facciamo, voi fate, loro fanno. Phân từ quá khứ: fatto.