farsi
Nghĩa của farsi
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become; to make oneself; to elaborate on in one's mind; to form (a relationship, friendship, etc.) with; to acquire or buy; to eat or drink; to smoke (a cigarette, pipe, etc.); to move oneself
Chia động từ farsi
Hiện tại presente
- io mi faccio
- tu ti fai
- lui/lei si fa
- noi ci facciamo
- voi vi fate
- loro si fanno
Quá khứ gần passato prossimo
- io sono fattosi
- tu sei fattosi
- lui/lei è fattosi
- noi siamo fattosi
- voi siete fattosi
- loro sono fattosi
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io mi facevo
- tu ti facevi
- lui/lei si faceva
- noi ci facevamo
- voi vi facevate
- loro si facevano
Quá khứ xa passato remoto
- io mi feci
- tu ti facesti
- lui/lei si fece
- noi ci facemmo
- voi vi faceste
- loro si fecero
Tương lai đơn futuro semplice
- io mi farò
- tu ti farai
- lui/lei si farà
- noi ci faremo
- voi vi farete
- loro si faranno
Điều kiện condizionale presente
- io mi farei
- tu ti faresti
- lui/lei si farebbe
- noi ci faremmo
- voi vi fareste
- loro si farebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io mi faccia
- che tu ti faccia
- che lui/lei si faccia
- che noi ci facciamo
- che voi vi facciate
- che loro si facciano
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io mi facessi
- che tu ti facessi
- che lui/lei si facesse
- che noi ci facessimo
- che voi vi faceste
- che loro si facessero
Mệnh lệnh imperativo
- fatti! (tu)
- si faccia! (lei)
- facciamoci! (noi)
- fatevi! (voi)
- si facciano! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ; với essere, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (-o/-a số ít, -i/-e số nhiều).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farsi
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với farsi
- farsi la barba — Cạo mặt, cạo râu.
Câu ví dụ với farsi
- Dovrebbe farsi controllare gli occhi. Bạn nên đi kiểm tra mắt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3437549
- A me dispiace davvero di farti aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148655
- A me dispiace veramente di farti aspettare. Thực sự xin lỗi đã khiến bạn phải chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148659
- La tua storia non corrisponde ai fatti. Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13122762
- La sua storia non corrisponde ai fatti. Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13122763
- La vostra storia non corrisponde ai fatti. Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13122764
- Se sei arrapato, fatti una doccia fredda. Nếu bạn nứng thì hãy tắm nước lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868864
- I fatti contano più delle parole. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1765090
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ farsi ở thì hiện tại thế nào?
io mi faccio, tu ti fai, lui/lei si fa, noi ci facciamo, voi vi fate, loro si fanno. Phân từ quá khứ: fattosi.