TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fare attenzione

giọng máy của trình duyệt

fare attenzione nghĩa là cảnh giác, để ý, chú ý.

Nghĩa của fare attenzione

Động từ

  1. Cảnh giác, để ý.
  2. Chú ý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look out; to stay aware; to beware; to pay attention, be careful

Câu hỏi thường gặp

fare attenzione nghĩa là gì?

fare attenzione (động từ) nghĩa là cảnh giác, để ý, chú ý.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.