TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fare a scaricabarile

giọng máy của trình duyệt

fare a scaricabarile nghĩa là đổ trách nhiệm, chuồi trách nhiệm.

Nghĩa của fare a scaricabarile

Động từ

  1. Đổ trách nhiệm, chuồi trách nhiệm, đổ tội, đổ lỗi, đổ quanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass the buck; to play the blame game

Câu hỏi thường gặp

fare a scaricabarile nghĩa là gì?

fare a scaricabarile (động từ) nghĩa là đổ trách nhiệm, chuồi trách nhiệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.