TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

strafare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/straˈfa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của strafare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to overdo it, to go too far

Chia động từ strafare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: strafattoDanh động từ: strafacendo

Hiện tại presente

  • io strafaccio
  • tu strafai
  • lui/lei strafà
  • noi strafacciamo
  • voi strafate
  • loro strafanno

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho strafatto
  • tu hai strafatto
  • lui/lei ha strafatto
  • noi abbiamo strafatto
  • voi avete strafatto
  • loro hanno strafatto

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io strafacevo
  • tu strafacevi
  • lui/lei strafaceva
  • noi strafacevamo
  • voi strafacevate
  • loro strafacevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io strafeci
  • tu strafacesti
  • lui/lei strafece
  • noi strafacemmo
  • voi strafaceste
  • loro strafecero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io strafarò
  • tu strafarai
  • lui/lei strafarà
  • noi strafaremo
  • voi strafarete
  • loro strafaranno

Điều kiện condizionale presente

  • io strafarei
  • tu strafaresti
  • lui/lei strafarebbe
  • noi strafaremmo
  • voi strafareste
  • loro strafarebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io strafaccia
  • che tu strafaccia
  • che lui/lei strafaccia
  • che noi strafacciamo
  • che voi strafacciate
  • che loro strafacciano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io strafacessi
  • che tu strafacessi
  • che lui/lei strafacesse
  • che noi strafacessimo
  • che voi strafaceste
  • che loro strafacessero

Mệnh lệnh imperativo

  • strafai! (tu)
  • strafaccia! (lei)
  • strafacciamo! (noi)
  • strafate! (voi)
  • strafacciano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với strafare

  • È strafatto, vero? Anh ta đang phê, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8694344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ strafare ở thì hiện tại thế nào?

io strafaccio, tu strafai, lui/lei strafà, noi strafacciamo, voi strafate, loro strafanno. Phân từ quá khứ: strafatto.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.