strada
đi với mạo từ: la strada · số nhiều: le strade
strada nghĩa là đường, đường bộ, đường phố, phố.
Nghĩa của strada
Danh từ · giống cái
- Đường, đường bộ.
- Đường phố, phố.
Họ từ của strada
Cụm từ, thành ngữ với strada
- strada ferrata — Đường sắt.
Câu ví dụ với strada
- Ha scelto di andare per un'altra strada. Nó đã chọn đi một con đường khác.Tatoeba #1748504
- Sentii qualcuno per strada che mi chiamava. Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2930153
- Una nuova strada è in costruzione. Người ta đang thi công một con đường mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2771568
- Ho sentito qualcuno per strada che mi chiamava. Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2930151
- Io sentii qualcuno per strada che mi chiamava. Tôi nghe thấy ai đó trên phố gọi tên tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2930154
- È pericoloso attraversare la strada qui. Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6723323
- È pericoloso attraversare la strada qua. Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6723325
- Sii prudente, la strada è scivolosa! Cẩn thận, đường trơn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7928161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ road, way, street; street; conduct, behavior
Câu hỏi thường gặp
strada nghĩa là gì?
strada (danh từ) nghĩa là đường, đường bộ, đường phố, phố.
strada là giống đực hay giống cái?
strada là danh từ giống cái: la strada, số nhiều le strade.