stradale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/straˈda.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của stradale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ road; traffic
- Danh từ traffic police
Dạng từ của stradale
| Số nhiều (danh từ) | stradali |
Cụm từ, thành ngữ với stradale
- cartello stradale — Biển báo giao thông.
- ingorgo stradale — Ách tắc giao thông, tắc đường, kẹt xe.
- manto stradale — Vỉa hè.
- pavimentazione stradale — Vỉa hè.
- segnale stradale — Biển báo giao thông.