cielo
đi với mạo từ: il cielo · số nhiều: i cieli
cielo nghĩa là trời, thiên đường.
Nghĩa của cielo
Danh từ · giống đực
- Trời.
- Thiên đường.
- Thiên đàng.
Họ từ của cielo
Cụm từ, thành ngữ với cielo
- settimo cielo — Chín tầng mây.
Câu ví dụ với cielo
- Oggi il cielo è pieno di stelle. Đêm nay bầu trời đầy sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11304529
- Prendi l'ombrello, il cielo promette pioggia. Lấy ô đi, trời nhìn như sắp mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13841820
- In principio Dio creò il cielo e la terra. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610753
- Perché il cielo è blu? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #653908
- Nel principio Iddio creò il cielo e la terra. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3286756
- Il cielo è diventato scuro. Trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5218967
- Il cielo si è oscurato. Bầu trời tối sầm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6556665
- L'uccello è in cielo. Con chim ở trên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3840152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sky; heaven
Câu hỏi thường gặp
cielo nghĩa là gì?
cielo (danh từ) nghĩa là trời, thiên đường.
cielo là giống đực hay giống cái?
cielo là danh từ giống đực: il cielo, số nhiều i cieli.