cifra
/ˈt͡ʃi.fra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cifra · số nhiều: le cifre
cifra nghĩa là số, số từ.
Nghĩa của cifra
Danh từ · giống cái
- Số.
- Số từ.
- Chữ số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ figure, numeral; sum; code, cipher; initials, monogram; zero
Câu hỏi thường gặp
cifra nghĩa là gì?
cifra (danh từ) nghĩa là số, số từ.
cifra là giống đực hay giống cái?
cifra là danh từ giống cái: la cifra, số nhiều le cifre.