celeste
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/t͡ʃeˈlɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
celeste nghĩa là thiên đường.
Nghĩa của celeste
Tính từ
- Thiên đường.
Dạng từ của celeste
| Số nhiều | celesti |
Cụm từ, thành ngữ với celeste
- corpo celeste — Thiên thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ celestial; heavenly; pale blue, sky blue
- Danh từ pale blue, sky blue
Câu hỏi thường gặp
celeste nghĩa là gì?
celeste (tính từ) nghĩa là thiên đường.