Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ L
442 mục từ bắt đầu bằng chữ L, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/3
- L'Aiala hay
- l'altro ierihôm kia
- lacái, con, nó
- la speranza è l'ultima a morirecòn nước còn tát
- La Vallettava-lét-ta
- labbromôi
- labializzazionemôi hoá
- labirintomê cung, mê hồn trận
- laboratoriophòng thí nghiệm, xưởng
- laboriosochăm chỉ
- lacchèđầy tớ
- lacciaiathòng lọng
- lacciothòng lọng
- laccio emostaticogarô
- lacrimanước mắt
- lacrimarekhóc
- lacrime di coccodrillonước mắt cá sấu
- lacrossebóng vợt
- ladrokẻ trộm, kẻ cắp
- ladronekẻ cướp, kẻ ăn cướp
- ladruncolokẻ trộm, kẻ cắp
- ladyquý bà, phu nhân
- lagerstroemiatử vi, bằng lăng
- laggiùở dưới đó, đằng kia
- lagnarsiphàn nàn
- lagohồ
- lago Eriehồ erie
- lago salatohồ nước mặn, hồ muối
- Lagrangiala-grăng-giơ
- lagunaphá
- laicitàchủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa
- laicothế tục
- lamalưỡi, lạc đà không bướu
- lamaismokim cương thừa
- lamantinolợn biển
- lambrettaxe xcutơ, xe tay ga
- lamellađĩa bán dẫn
- lamentare
- lamentarsiphàn nàn
- Lamentazioniai ca, ca-thương
- lamentelaphàn nàn
- lamento
- lamettadao lam, lưỡi lam
- laminalá kim loại
- laminaremạ
- lampađèn, sáng
- lampadađèn, đèn điện
- lampadariođèn treo, đèn chùm
- lampadinabóng đèn, đèn, đèn điện
- lamparalưới, lưới đánh cá
- lampioneđèn đường, cột đèn
- lamposét, chớp
- lamponemâm xôi
- lanalen, lông
- lancettakim
- lanciathương, giáo, thuyền
- lanciafiammesúng phun lửa
- lanciareném, chọi
- lancio del disconém đĩa
- lancio del giavellottoném lao
- lancio del pesođẩy tạ
- lanternađèn lồng, lồng đèn
- lanzicheneccolencơnet
- Laoslào, nước lào
- laotianotiếng lào
- lapaziochút chít
- lapidebia mộ, mộ chí
- lapisbút chì, viết chì
- lapislazzuliđá da trời, ngọc lưu ly
- lappangưu bàng
- lapsusnói nhịu, nói lịu
- larghezzachiều rộng
- largorộng
- laricethông rụng lá
- laringethanh quản
- laringiteviêm thanh quản
- larvaấu trùng, giòi
- lasciarerời, bỏ
- lascitodi sản
- laserla-de, kích quang
- lassativothuốc xổ, thuốc nhuận tràng
- lastronebăng trôi
- latentengầm, ngấm ngần
- lateriziogạch
- latinizzazionelatinh hóa
- latinotiếng latinh, latinh, chữ latinh
- latitantengười lánh nạn
- latitudinevĩ độ, vĩ tuyến
- latobên
- latrinanhà vệ sinh, cầu tiêu, vệ sinh
- lattaiongười bán sữa
- lattesữa
- latte artificialesữa công thức
- latte condensatosữa đặc
- latte di cocconước cốt dừa
- latte di soiasữa đậu nành, sữa đậu
- latte in polveresữa bột
- latte interosữa nguyên kem
- latte maternosữa mẹ
- latticellokho thực phẩm
- latticinosản phẩm sữa, chế phẩm sữa
- lattinalon, hộp
- lattonierethợ thiếc
- lattonzololợn sữa, heo sữa
- lattosiođường sữa
- lattugarau diếp
- laureahọc vị
- laurearsitốt nghiệp
- laureato
- lavadung nham
- lavacapolời quở trách
- lavacrochảo
- lavagnabảng đen, bảng trắng
- lavandaoải hương
- lavanderiaphòng giặt là, tiệm giặt là
- lavandinola-va-bô
- lavapavimenticán lau nhà
- lavapiattimáy rửa chén, máy rửa bát
- lavarerửa, giặt
- lavarsitắm, tắm rửa
- lavastovigliemáy rửa chén, máy rửa bát
- lavatricemáy giặt
- lavorantecông nhân
- lavorarelàm việc
- lavorativo
- lavoratorecông nhân, thợ, người thợ
- lavoretto
- lavoroviệc làm, công việc, công
- Lazzarola-xa-rơ, la-da-rô
- leader
- leadershipkhả năng lãnh đạo
- lealetrung thành
- lealtàlòng trung thành, tánh thành thật, tánh thanh liêm
- lebbraphong, cùi
- lecca-leccakẹo que, kẹo mút
- leccaculokẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ
- leccapiedinịnh, tiểu nhân
- leccareliếm
- lecchinokẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ
- leccorniamỹ vị
- legahội, đồng minh, hạng
- legaleluật sư, hợp pháp
- legalizzarehợp pháp hoá, luật hoá
- legameliên kết, kết nối
- legame chimicoliên kết
- legamentodây chằng
- legantephối tử
- legarecột, trói, kết hợp
- legatocơ sở, nền
- legendachú giải, chú dẫn
- leggepháp luật, luật, luật pháp
- legge marzialegiới nghiêm, thiết quân luật
- leggendahuyền thoại, truyền thuyết
- leggeređọc
- leggermentehơi
- leggeronhẹ, nhẹ nhàng
- leggersiviết, ghi
- leggibiledễ đọc
- leggiogiá nhạc
- legiferarelập pháp
- legionebinh đoàn
- legislatorengười làm luật, người lập pháp
- legislazionelập pháp
- legittimo
- legnacủi
- legnogỗ
- leichị ấy, cô ấy
- lellarechờn vờn, la cà
- Lemanohồ genève, hồ geneva
- lemmamục từ
- lemurevượn cáo
- lenahô hấp
- lendinetrứng chấy, trứng rận
- Leninlê nin, lênin
- leninismochủ nghia lê-nin
- lenizionelơi hóa
- lenonekẻ mối lái, ma cô
- lentamentechậm
- lentethấu kính
- lente a contattokính áp tròng, kính sát tròng
- lente d'ingrandimentokính lúp, kiếng lúp
- lenticchiađậu lăng
- lentigginetàn nhang
- lentochậm, chậm chạp
- lenzuolovải trải giường
- leonesư tử, lêô
- leone da tastieraanh hùng bàn phím
- leone marino di Stellersư tử biển steller
- leonessasư tử cái
- leopardobáo, beo
- lepadehà
- leprethỏ rừng
- leprottothỏ con, con thỏ con
- lesa maestàkhi quân
- lesbicangười đồng tính nữ
- lesbicođồng tính
- lesbismođồng tính nữ
- lesionethương tích, thương tật, vết thương
- Lesotholê-xô-thô
- lessarehầm, ninh