lapazio
danh từ giống đực
/laˈpat.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il lapazio · số nhiều: i lapazi
lapazio nghĩa là chút chít.
Nghĩa của lapazio
Danh từ · giống đực
- Chút chít.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lapazio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dock (plant of genus Rumex)
Câu hỏi thường gặp
lapazio nghĩa là gì?
lapazio (danh từ) nghĩa là chút chít.
lapazio là giống đực hay giống cái?
lapazio là danh từ giống đực: il lapazio, số nhiều i lapazi.