TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lacrime di coccodrillo

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lacrime di coccodrillo

lacrime di coccodrillo nghĩa là nước mắt cá sấu.

Nghĩa của lacrime di coccodrillo

Danh từ · giống cái

  1. Nước mắt cá sấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crocodile tears

Câu hỏi thường gặp

lacrime di coccodrillo nghĩa là gì?

lacrime di coccodrillo (danh từ) nghĩa là nước mắt cá sấu.

lacrime di coccodrillo là giống đực hay giống cái?

lacrime di coccodrillo là danh từ giống cái: la lacrime di coccodrillo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.