lacrime di coccodrillo
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lacrime di coccodrillo
lacrime di coccodrillo nghĩa là nước mắt cá sấu.
Nghĩa của lacrime di coccodrillo
Danh từ · giống cái
- Nước mắt cá sấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crocodile tears
Câu hỏi thường gặp
lacrime di coccodrillo nghĩa là gì?
lacrime di coccodrillo (danh từ) nghĩa là nước mắt cá sấu.
lacrime di coccodrillo là giống đực hay giống cái?
lacrime di coccodrillo là danh từ giống cái: la lacrime di coccodrillo.