TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lacrima

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈla.kri.ma/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lacrima · số nhiều: le lacrime

lacrima nghĩa là nước mắt.

Cũng là một dạng biến đổi của lacrimare — Khóc.

Nghĩa của lacrima

Danh từ · giống cái

  1. Nước mắt.

Câu ví dụ với lacrima

  • Le lacrime riempirono gli occhi di Mary. Mắt Mary ngấn lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4888585
  • Le lacrime hanno riempito gli occhi di Mary. Mắt Mary ngấn lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14054496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tear (drop of fluid secreted from the eyes)

Câu hỏi thường gặp

lacrima nghĩa là gì?

lacrima (danh từ) nghĩa là nước mắt.

lacrima là giống đực hay giống cái?

lacrima là danh từ giống cái: la lacrima, số nhiều le lacrime.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.