lacrima
đi với mạo từ: la lacrima · số nhiều: le lacrime
lacrima nghĩa là nước mắt.
Cũng là một dạng biến đổi của lacrimare — Khóc.
Nghĩa của lacrima
Danh từ · giống cái
- Nước mắt.
Câu ví dụ với lacrima
- Le lacrime riempirono gli occhi di Mary. Mắt Mary ngấn lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4888585
- Le lacrime hanno riempito gli occhi di Mary. Mắt Mary ngấn lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14054496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tear (drop of fluid secreted from the eyes)
Câu hỏi thường gặp
lacrima nghĩa là gì?
lacrima (danh từ) nghĩa là nước mắt.
lacrima là giống đực hay giống cái?
lacrima là danh từ giống cái: la lacrima, số nhiều le lacrime.