TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lavoratore

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/la.vo.raˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il lavoratore · số nhiều: i lavoratori

lavoratore nghĩa là công nhân, thợ, người thợ.

Nghĩa của lavoratore

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân.
  2. Thợ, người thợ.

Dạng từ của lavoratore

Giống cáilavoratrice
Giống cái số nhiềulavoratrici

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lavoratore

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với lavoratore

  • I lavoratori sono in sciopero. Các công nhân đang đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3244587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ working
  • Danh từ worker, workman

Câu hỏi thường gặp

lavoratore nghĩa là gì?

lavoratore (danh từ) nghĩa là công nhân, thợ, người thợ.

lavoratore là giống đực hay giống cái?

lavoratore là danh từ giống đực: il lavoratore, số nhiều i lavoratori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.