lavorante
danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la lavorante · số nhiều: i lavoranti
lavorante nghĩa là công nhân.
Cũng là một dạng biến đổi của lavorare — Làm việc.
Nghĩa của lavorante
Danh từ · cả hai giống
- Công nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worker
Câu hỏi thường gặp
lavorante nghĩa là gì?
lavorante (danh từ) nghĩa là công nhân.
lavorante là giống đực hay giống cái?
lavorante là danh từ cả hai giống: il/la lavorante, số nhiều i lavoranti.