TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lavatrice

danh từ giống cái
/la.vaˈtri.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lavatrice · số nhiều: le lavatrici

lavatrice nghĩa là máy giặt.

Nghĩa của lavatrice

Danh từ · giống cái

  1. Máy giặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washing machine

Câu hỏi thường gặp

lavatrice nghĩa là gì?

lavatrice (danh từ) nghĩa là máy giặt.

lavatrice là giống đực hay giống cái?

lavatrice là danh từ giống cái: la lavatrice, số nhiều le lavatrici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.