lavastoviglie
đi với mạo từ: la lavastoviglie
lavastoviglie nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa của lavastoviglie
Danh từ · giống cái
- Máy rửa chén, máy rửa bát.
Câu ví dụ với lavastoviglie
- Noi abbiamo una lavastoviglie. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4539898
- Abbiamo una lavastoviglie. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4539897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dishwasher
Câu hỏi thường gặp
lavastoviglie nghĩa là gì?
lavastoviglie (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
lavastoviglie là giống đực hay giống cái?
lavastoviglie là danh từ giống cái: la lavastoviglie.