lavarsi
lavarsi nghĩa là tắm, tắm rửa.
Nghĩa của lavarsi
Động từ
- Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
Chia động từ lavarsi
Hiện tại presente
- io mi lavo
- tu ti lavi
- lui/lei si lava
- noi ci laviamo
- voi vi lavate
- loro si lavano
Quá khứ gần passato prossimo
- io sono lavatosi
- tu sei lavatosi
- lui/lei è lavatosi
- noi siamo lavatosi
- voi siete lavatosi
- loro sono lavatosi
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io mi lavavo
- tu ti lavavi
- lui/lei si lavava
- noi ci lavavamo
- voi vi lavavate
- loro si lavavano
Quá khứ xa passato remoto
- io mi lavai
- tu ti lavasti
- lui/lei si lavò
- noi ci lavammo
- voi vi lavaste
- loro si lavarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io mi laverò
- tu ti laverai
- lui/lei si laverà
- noi ci laveremo
- voi vi laverete
- loro si laveranno
Điều kiện condizionale presente
- io mi laverei
- tu ti laveresti
- lui/lei si laverebbe
- noi ci laveremmo
- voi vi lavereste
- loro si laverebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io mi lavi
- che tu ti lavi
- che lui/lei si lavi
- che noi ci laviamo
- che voi vi laviate
- che loro si lavino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io mi lavassi
- che tu ti lavassi
- che lui/lei si lavasse
- che noi ci lavassimo
- che voi vi lavaste
- che loro si lavassero
Mệnh lệnh imperativo
- lavati! (tu)
- si lavi! (lei)
- laviamoci! (noi)
- lavatevi! (voi)
- si lavino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ; với essere, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (-o/-a số ít, -i/-e số nhiều).
Câu ví dụ với lavarsi
- Lavarsi le mani è un modo di controllare i batteri. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5770642
- Lavati le mani prima di mangiare. Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374410
- Tom e Mary si sono lavati la faccia. Tom và Mary đã rửa mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12597498
- Lavatevi i piedi. Rửa chân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1310208
- Lavati i piedi. Rửa chân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1448131
- Lavati le mani. Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3756273
- Lavatevi le mani. Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3756274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wash (oneself)
Câu hỏi thường gặp
lavarsi nghĩa là gì?
lavarsi (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.
Chia động từ lavarsi ở thì hiện tại thế nào?
io mi lavo, tu ti lavi, lui/lei si lava, noi ci laviamo, voi vi lavate, loro si lavano. Phân từ quá khứ: lavatosi.