lavoro
đi với mạo từ: il lavoro · số nhiều: i lavori
lavoro nghĩa là việc làm, công việc, công.
Cũng là một dạng biến đổi của lavorare — Làm việc.
Nghĩa của lavoro
Danh từ · giống đực
- Việc làm, công việc.
- Công.
- Tác phẩm.
- Lao động.
- Nghề.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lavoro
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với lavoro
- Mostra un grande entusiasmo per il suo lavoro. Anh ta tỏ ra rất phấn khởi trong công việc.Tatoeba #930661
- Lavoro di mattina. Tôi làm việc vào buổi sáng.Tatoeba #1760855
- Ricordo l'anno in cui ottenne un lavoro. Tôi nhớ năm khi anh ấy nhận được một công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1227205
- Mio padre va al lavoro in macchina. Ba tui đi làm bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475435
- Mio padre va al lavoro in auto. Ba tui đi làm bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475436
- Mio padre va al lavoro in automobile. Ba tui đi làm bằng xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3475437
- Tom decise di andarsene presto dal lavoro. Tom đã quyết định ra về sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4936896
- Io vado raramente al lavoro a piedi. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5160906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work (all senses); labour/labor; job, task
Câu hỏi thường gặp
lavoro nghĩa là gì?
lavoro (danh từ) nghĩa là việc làm, công việc, công.
lavoro là giống đực hay giống cái?
lavoro là danh từ giống đực: il lavoro, số nhiều i lavori.