TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lavandino

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/la.vanˈdi.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il lavandino · số nhiều: i lavandini

lavandino nghĩa là la-va-bô.

Nghĩa của lavandino

Danh từ · giống đực

  1. La-va-bô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a washbasin; a kitchen sink, a sink

Câu hỏi thường gặp

lavandino nghĩa là gì?

lavandino (danh từ) nghĩa là la-va-bô.

lavandino là giống đực hay giống cái?

lavandino là danh từ giống đực: il lavandino, số nhiều i lavandini.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.