lavandino
/la.vanˈdi.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il lavandino · số nhiều: i lavandini
lavandino nghĩa là la-va-bô.
Nghĩa của lavandino
Danh từ · giống đực
- La-va-bô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a washbasin; a kitchen sink, a sink
Câu hỏi thường gặp
lavandino nghĩa là gì?
lavandino (danh từ) nghĩa là la-va-bô.
lavandino là giống đực hay giống cái?
lavandino là danh từ giống đực: il lavandino, số nhiều i lavandini.