lavagna
danh từ giống cái
/laˈvaɲ.ɲa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lavagna · số nhiều: le lavagne
lavagna nghĩa là bảng đen, bảng trắng.
Nghĩa của lavagna
Danh từ · giống cái
- Bảng đen.
- Bảng trắng.
- Bảng.
- Bảng phấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slate; writing board, blackboard, whiteboard
Câu hỏi thường gặp
lavagna nghĩa là gì?
lavagna (danh từ) nghĩa là bảng đen, bảng trắng.
lavagna là giống đực hay giống cái?
lavagna là danh từ giống cái: la lavagna, số nhiều le lavagne.